train track

/treɪn træk/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "train track". Phiên âm /treɪn træk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "train track" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “train track” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish